STEP IT Academy | Chúng tôi đã hoạt động từ năm 1999. Giáo dục IT chất lượng cao cho người lớn và thiếu nhi. Chúng tôi đào tạo lập trình viên, thiết kế và kỹ sư hệ thống - những người không thể được thay thế bằng trí tuệ nhân tạo. Để đạt được điều này, chúng tôi đào tạo cách làm thế nào để hiểu được nhiệm vụ, chạy dự án và làm việc nhóm, ngoài kiến ​​thức nển tảng được dạy.

Trình duyệt Internet Explorer của bạn đã hết hạn!

Xin vui lòng sử dụng Google Chrome, Safari, Mozilla Firefox, Opera

ШАГ логотип

Những thuật ngữ chuyên ngành quan trọng về Thiết kế đồ họa

Design

29.05.2024

747 lượt xem

1. Thuật ngữ về hình ảnh

Bitmap (Raster image): Đây là khái niệm chỉ một mạng lưới gồm nhiều các chấm pixel. Khi phóng to ảnh, chúng ta có thể thấy những chấm pixel này được thể hiện dưới dạng các ô vuông nhỏ và nối tiếp nhau. Mỗi một ô vuông. Định dạng phổ biến của bitmap được sử dụng thường là PNG, JPG, BMP và GIF. Chất lượng của ảnh bitmap sẽ không được giữ nguyên mỗi khi thu nhỏ hay phóng to ảnh.

Vector image: Dạng hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng các công thức toán học tập hợp các đường thẳng và đường cong. Vector image thường được tạo ra bởi các phần mềm chuyên dụng là Adobe Illustrator, và Vector image có 1 đặc tính, dù bạn phóng to hay thu nhỏ thì chất lượng ảnh vẫn luôn được giữ nguyên.

Bitmap và Vector image khác nhau ra sao

TIFF: TIFF, hay Tagged Image File Format là định dạng ảnh có chất lượng tốt nhất, nhưng bù lại dung lượng sẽ nặng hơn các định dạng phổ biến như JPEG, PNG.

Tiff

PSD: Đây là định dạng hình ảnh raster và thường được lưu dưới dạng file Adobe Photoshop.

ESP: Định dạng hình ảnh vector, một dạng file đồ họa được tạo ra từ phần mềm Adobe Illustrator.

2. Thuật ngữ về màu sắc

RGB: RGB là cụm viết tắt của 3 màu cơ bản trong đồ họa, Red (đỏ) - Green (xanh lá) - Blue (xanh lam). Đây là chế độ hiển thị màu cho tất cả các hình ảnh được trình chiếu trên màn hình điện thoại, màn hình máy tính, TV,...

RGB

CMYK: CMYK viết tắt của Cyan, Magenta, Yellow và Key, đây là một chế độ màu đề cập đến bốn loại mực chính được sử dụng trong việc in ấn. Đối với những ấn phẩm cần in ấn, các bạn Designer nên nhớ chọn chế độ màu là CMYK khi làm việc. Chế độ màu CMYK sẽ đảm bảo việc in ấn đúng màu nhất có thể.

CMYK

Saturation: Hiểu theo tiếng Việt thì cụm này có nghĩa là Độ bão hòa - cường độ của màu sắc ở trong hình ảnh, nó có thể là rực rỡ, đậm màu, hay tinh khiết.

Saturation

Monochrome: Bảng màu được tạo ra từ các sắc thái khác nhau của một màu duy nhất. Các sự thay đổi của màu sắc đó được tạo ra bằng việc thay đổi độ đậm màu, độ sáng, độ tối của màu gốc.

Monochrome

Triadic: Đây là thuật ngữ chỉ việc sử dụng ba màu nằm cách đều nhau trên bánh xe màu (color wheel). Các màu được kết hợp theo công thức Triadic sẽ tạo ra sự cân bằng và tương phản mạnh mẽ trong các ấn phẩm thiết kế. 

Triadic

Analogous: Analogous nói về các màu sắc nằm liền kề nhau ở trên bánh xe màu. Ví dụ như, một cụm màu analogous có thể bao gồm các màu như xanh dương, xanh lam và tím.

Analogous

Complementary: Cách kết hợp 2 màu đối nghịch nhau ở trên bánh xe màu. Cách kết hợp màu complementary sẽ tạo ra sự tương phản mạnh mẽ trong thiết kế. Ví dụ, một cặp màu complementary phổ biến là vàng và tím

Complementary

Tetradic: Tetradic là thuật ngữ chỉ việc sử dụng 4 màu nằm cách đều nhau trên color wheel. Ví dụ, một cụm màu tetradic bao gồm màu xanh biển, xanh lá, cam và đỏ đô

Tetradic3. Thuật ngữ Branding

Brand Identity: Brand Identity - Bộ nhận diện thương hiệu là phiên bản trực quan của một thương hiệu, doanh nghiệp bao gồm các thành tố như Logo, Font, Website, bao bì hay hình ảnh. 

Brand identity

Brand Awareness: Nhận thức thương hiệu nói về mức độ mà người tiêu dùng có thể gợi nhớ hoặc nhận diện một thương hiệu. Và để có một Brand Awareness tốt, yếu tố đầu tiên mà doanh nghiệp, thương hiệu cần tập trung xây dựng chính là Brand Identity

Brand Guideline: Brand Guideline hay còn được gọi là bộ quy chuẩn thương hiệu. Đây là hệ thống bao gồm mọi thứ liên quan đến doanh nghiệp, thương hiệu chẳng hạn như bố cục tiêu chuẩn, font chữ của thương hiệu, bảng màu chủ đạo, các quy tắc về spacing,.. 

Brand Guideline

Moodboard: Thực chất thì trong ngành sáng tạo, rất khó có từ tiếng Việt nào có thể mô tả chính xác ý nghĩa của từ “Moodboard”. Trong lĩnh vực thiết kế nói chung và sáng tạo nói riêng, để hình dung về một concept, màu sắc, bố cục, cảm xúc của ấn phẩm thiết kế, designer sẽ kết hợp các hình ảnh khác nhau sao cho thể hiện được ý tưởng của bản thân một cách chính xác nhất.

Moodboard

Watermark: Watermark chính là những đoạn text, logo, hình mờ nằm ẩn dưới các hình ảnh, video, text. Mục đích của watermark là để tác giả có thể đánh dấu quyền sở hữu của nội dung và hạn chế việc “dùng chùa” tài nguyên nhất có thể.

Watermark4. Thuật ngữ về Layout

Grid system: Hệ thống lưới, đây là công cụ giúp designer có thể căn lề và phân chia bố cục cho thiết kế của mình

Grid system

Alignment: Alignment - Căn chỉnh, sắp xếp các yếu tố trong ấn phẩm thiết kế ở đúng vị trí theo mục đích của Graphic Designer. Khi các yếu tố được sắp xếp gọn gàng và đúng với ý đồ, thiết kế của bạn sẽ có điểm nhấn hơn rất là nhiều

Negative Space: Hay còn gọi là không gian âm, nói về khoảng không gian trống giữa các yếu tố trong 1 thiết kế. nó tạo ra sự cân bằng và mối quan hệ trực quan giữa các yếu tố, tạo sự tương phản và điểm nhấn trong ấn phẩm thiết kế

Negative Space

White space: Khoảng trắng, đây là vùng thiết kế không có hình ảnh hoặc văn bản. Các bạn Designer nên ghi nhớ rằng, white space không có nghĩa là nhàm chán,  sử dụng white space một cách tinh tế sẽ tạo ra những “khoảng thở” và điểm nghỉ cho mắt của người xem. 

White space5. Thuật ngữ Typography

Typeface: Kiểu chữ, hay còn gọi là Font family. Font family là một bộ font có cùng điểm chung trong thiết kế, nhưng vẫn có các nét riêng biệt, chẳng hạn như Regular, Semibold, Black, Heavy

Typeface

Hierarchy: Hierarchy - Hệ thống cấp bậc phân nhóm văn bản dựa trên mức độ quan trọng của thông tin. Đâu là thông tin chính cần được truyền tải rõ ràng nhất, đâu là thông tin phụ để bổ trợ cho thông điệp chính. 

Hierarchy

Legibility: Hay còn được hiểu là tính dễ đọc. Khi thiết kế, Graphic Designer cần đảm bảo các văn bản, nội dung trong ấn phẩm đó phải dễ đọc khi người dùng xem ở trên các nền tảng thiết bị điện tử hay tờ rơi, poster, standee,...

Legitibility

Sans Serif: Font chữ không có chân, các kiểu chữ phổ biến là Arial, Helvetica, Verdana.

Serif: Font chữ có chân, các cạnh nhỏ ra ở những điểm kết thúc của chữ cái. Các font phổ biến có thể kể đến là Times New Roman, Georgia và Garamond.

Sans Serif và SerifSans Serif và Serif



Tác giả::

Ban biên tập Học viện máy tính STEP

Lập trình cho trẻ em

3 Kỹ Năng Thành Công Để Trẻ Trở Thành “Công Dân Số” Trong Thế Giới Hiện Đại

Thế giới mà chúng ta đang sống là một cuộc cách mạng công nghệ số không ngừng phát triển, mở ra vô vàn cơ hội và thách thức. Các công dân của tương lai – chính là con em chúng ta – cần chuẩn bị những kỹ năng nào để tự tin đón nhận những điều đó? Hãy cùng khám phá ba kỹ năng nền tảng không thể thiếu để con bạn vững vàng bước vào kỷ nguyên số.

Thế giới mà chúng ta đang sống là một cuộc cách mạng công nghệ số không ngừng phát triển, mở ra vô vàn cơ hội và thách thức. Các công dân của tương lai – chính là con em chúng ta – cần chuẩn bị những kỹ năng nào để tự tin đón nhận những điều đó? Hãy cùng khám phá ba kỹ năng nền tảng không thể thiếu để con bạn vững vàng bước vào kỷ nguyên số. Lập Trình – Ngôn Ngữ Quyền Năng Của Thế Giới Số Lập trình chính là "siêu năng lực" của thế kỷ 21. Không chỉ là một môn học, lập trình còn là cách giúp trẻ rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích, và sự ki&

ШАГ логотип

IT

Man-In-The-Middle Attack: Hiểm Họa Thầm Lặng Trong An Ninh Mạng

Man-In-The-Middle (MITM), hay "người ở giữa," là một hình thức tấn công mạng trong đó kẻ xấu âm thầm chặn và thay đổi giao tiếp giữa hai bên mà không bị phát hiện. Trong tấn công MITM, kẻ tấn công đóng vai trò trung gian, cho phép chúng truy cập vào thông tin nhạy cảm như mật khẩu, dữ liệu thẻ tín dụng và thông tin cá nhân mà hai bên tin rằng chỉ có mình họ tham gia.

Man-In-The-Middle (MITM) Là Gì? Man-In-The-Middle (MITM), hay "người ở giữa," là một hình thức tấn công mạng trong đó kẻ xấu âm thầm chặn và thay đổi giao tiếp giữa hai bên mà không bị phát hiện. Trong tấn công MITM, kẻ tấn công đóng vai trò trung gian, cho phép chúng truy cập vào thông tin nhạy cảm như mật khẩu, dữ liệu thẻ tín dụng và thông tin cá nhân mà hai bên tin rằng chỉ có mình họ tham gia. Cách Thức Hoạt Động của MITM Khi thực hiện tấn công MITM, kẻ tấn công chèn mình vào giữa đường truyền dữ liệu, lắng nghe hoặc chỉnh sửa dữ liệu trước khi nó đến đích. MITM có thể xảy ra trong nhiều hoà

ШАГ логотип

Marketing

Chạm Đến Đối Tượng Mục Tiêu: Chọn Nền Tảng Social Media Phù Hợp Cho Từng Ngành Hàng

Khi làm truyền thông mạng xã hội, việc lựa chọn nền tảng mạng xã hội phù hợp cho từng ngành hàng là bước đi quan trọng, giúp bạn không chỉ gia tăng sự hiện diện trực tuyến mà còn tối ưu hóa doanh số và hiệu quả truyền thông. Cùng STEP IT Academy Vietnam điểm qua các cách chọn nền tảng social media lý tưởng cho từng lĩnh vực cụ thể qua bài viết này nhé.

Khi làm truyền thông mạng xã hội, việc lựa chọn nền tảng mạng xã hội phù hợp cho từng ngành hàng là bước đi quan trọng, giúp bạn không chỉ gia tăng sự hiện diện trực tuyến mà còn tối ưu hóa doanh số và hiệu quả truyền thông.  Cùng STEP IT Academy Vietnam điểm qua các cách chọn nền tảng social media lý tưởng cho từng lĩnh vực cụ thể qua bài viết này nhé. Thời Trang & Làm Đẹp   Ngành thời trang và làm đẹp yêu cầu sự tương tác thị giác cao để thu hút sự chú ý của khách hàng. Do đó, việc lựa chọn nền tảng tập trung vào nội dung hình ảnh và video là vô cùng cần thiết. Instagram

ШАГ логотип

Marketing

IT

Cấu Trúc Prompt Chuẩn Xác Dùng Trong Các Ứng Dụng AI Phổ Biến

Prompt hay lệnh là cách chúng ta giao tiếp với các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI). Để đạt được kết quả tốt nhất từ các ứng dụng AI như ChatGPT, Gemini, hay Generative Fill của Adobe, việc hiểu và xây dựng cấu trúc prompt chuẩn là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết để tạo prompt hiệu quả cho từng ứng dụng:

Prompt hay lệnh là cách chúng ta giao tiếp với các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI). Để đạt được kết quả tốt nhất từ các ứng dụng AI như ChatGPT, Gemini, hay Generative Fill của Adobe, việc hiểu và xây dựng cấu trúc prompt chuẩn là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết để tạo prompt hiệu quả cho từng ứng dụng: ChatGPT.com ChatGPT là một công cụ AI mạnh mẽ của OpenAI, có khả năng trả lời câu hỏi, sáng tạo nội dung, và thậm chí thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như lập kế hoạch hay phân tích. Cấu trúc Prompt cơ bản cho ChatGPT:  Tiếng Việt: “Tôi muốn bạn/ Đóng vai trò là…(điền nghề nghiệp hoặc vai tr&o

ШАГ логотип

EARLY BIRD!

STEP IT Việt Nam dành tặng bạn ưu đãi 20% khi đăng ký ngay hôm nay!

Đọc

EBOOK MIỄN PHÍ

Tài liệu về An ninh mạng

Đọc

Trang web này sử dụng cookies

Chính sách bảo mật